Hướng nghiệp Việt Nam

Điểm chuẩn Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025

Điểm chuẩn Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025

Điểm chuẩn›Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam

Điểm chuẩn Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025

Mã trường: HTN

Ngày cập nhật: 19/02/2026 • Lượt xem: 181 lượt xem

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Kinh tế

7310101

D01, A00, X21, D10

21

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

C00, X74, D01, A09

24

3

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)

7310202

C00, X74, D01, A09

19.5

4

Quản lý Nhà nước

7310205

C00, D01, A09

24.1

5

Tâm lý học

7310401

C00, X74, C20, A09, D01, X21

25.3

6

Quan hệ Công chúng

7320108

C00, X74, D01, C20, D15

25.8

7

Luật

7380101

C00, X74, A00, D01, C20, X21

24.8

8

Luật (Đào tạo tại TPHCM)

7380101

C00, X74, A00, D01, C20, X21

17.5

9

Công nghệ thông tin

7480201

D01, A00, X21, D10

20

10

Công tác Xã hội

7760101

C00, X74, D01, C20, A09, X21

24.5

11

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, X74, D01, X21, C20, X70

23.8

12

Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)

7760102

C00, X74, D01, X21, C20, X70

18.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ THPT năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Kinh tế

7310101

D01, A00, X21, D10

24.8

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

C00, X74, D01, C20, A09, X21

26.5

3

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)

7310202

C00, X74, D01, C20, A09, X21

23.6

4

Quản lý Nhà nước

7310205

C00, X74, D01, C20, A09, X21

26.6

5

Tâm lý học

7310401

C00, X74, C20, A09, D01, X21

27.2

6

Quan hệ Công chúng

7320108

C00, X74, D01, C20, D15

27.4

7

Luật

7380101

C00, X74, A00, D01, C20, X21

26.9

8

Luật (Đào tạo tại TPHCM)

7380101

C00, X74, A00, D01, C20, X21

22

9

Công nghệ thông tin

7480201

D01, A00, X21, D10

24

10

Công tác Xã hội

7760101

C00, X74, D01, C20, A09, X21

26.8

11

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, X74, D01, X21, C20, X70

26.4

12

Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)

7760102

C00, X74, D01, X21, C20, X70

22.8

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

C00, C20, D01, A09

24.5

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)

7310202

C00, C20, D01, A09C00, C20, D01, A09

21.5

3

Quản lý Nhà nước

7310205

C00, C20, D01, A09

25.5

4

Tâm lý học

7310401

C00, C20, D01, A09

26.5

5

Quan hệ Công chúng

7320108

C00, C20, D01, D15

27.5

6

Luật

7380101

C00, C20, A00, A09

24

7

Luật (Đào tạo tại TPHCM)

7380101

C00, C20, A00, A09

25.5

8

Công tác Xã hội

7760101

C00, C20, D01, A09

25.5

9

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, C20, D01, A09

15

10

Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)

7760102

C00, C20, D01, A09

24.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ THPT năm 2024

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

C00, C20, D01, A09

21

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)

7310202

C00, C20, D01, A09

21

3

Quản lý Nhà nước

7310205

C00, C20, D01, A09

23

4

Tâm lý học

7310401

C00, C20, D01, A09

26.5

5

Quan hệ Công chúng

7320108

C00, C20, D01, D15

27.5

6

Luật

7380101

C00, C20, A00, A09

26

7

Luật (Đào tạo tại TPHCM)

7380101

C00, C20, A00, A09

21

8

Công tác Xã hội

7760101

C00, C20, A01, A09

22

9

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, C20, A01, A09

23

10

Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)

7760102

C00, C20, A01, A09

20

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

C00, C20, A09, D01

17

2

Quản lý nhà nước

7310205

C00, C20, D01, A09

18

3

Tâm lý học

7310401

C00, C20, A09, D01

21

4

Quan hệ công chúng

7320108

C00, C20, D01, D66

24

5

Luật

7380101

C00, C20, A09, A00

22

6

Công tác xã hội

7760101

C00, C20, A09, D01

17

7

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, C20, A09, D01

17

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2023

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

C00, C20, D01, A09

20

2

Quản lý nhà nước

7310205

C00, C20, D01, A09

20

3

Tâm lý học

7310401

C00, C20, D01, A09

20

4

Quan hệ công chúng

7320108

C00, C20, D01, D66

25.5

5

Luật

7380101

C00, C20, D01, A09

24.5

6

Công tác xã hội

7760101

C00, C20, D01, A09

20

7

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, C20, D01, A09

20

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

C00, C20, D01, A09

15

2

Quản lý nhà nước

7310205

C00, C20, D01, A09

15

3

Tâm lý học

7310401

C00, C20, D01, A09

15

4

Quan hệ công chúng

7320108

C00, C20, D01, D66

26

5

Luật

7380101

C00, C20, A00, A09

24

6

Công tác xã hội

7760101

C0, C20, D01, A09

15

7

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, C20, D01, A09

15

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

C00, C20, D01, A09

16

2

Quản lý Nhà nước

7310205

C00, C20, D01, A09

16

3

Tâm lý học

7310401

C00, C20, A09, A00

15

4

Quan hệ Công chúng

7320108

C00, C20, D01, D66

19

5

Luật

7380101

C00, C20, D01, A09, A00

19

6

Công tác xã hội

7760101

C00, C20, A09, A00

16

7

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, C20, D01, A09

16

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

C00, D66, D84, A00

15

2

Quản lý Nhà nước

7310205

C00, D66, D84, A00

15

3

Tâm lý học

7310401

C00, C20, D01, A09

15

4

Quan hệ Công chúng

7320108

C00, D66, D84, D01

17

5

Luật

7380101

C00, D66, D84, A00

17

6

Công tác xã hội

7760101

C00, D66, D15, D01

15

7

Công tác Thanh thiếu niên

7760102

C00, D66, C20, D01

15