TrangEdu

Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025

Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025

Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025

Mã trường: HVC
Ngày cập nhật: Lượt xem: 203 lượt xem

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Học viện Cán bộ TPHCM năm 2025

Điểm thi THPTĐiểm học bạĐiểm ĐGNL HNĐiểm ĐGNL HCM

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201A01, C00, C03, C04, C14, D0122.5
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202A01, C00, C03, C04, C14, D0123.25
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D01, C03, C0423.5
4Luật7380101A00, A01, C00, D01, C03, C0424
5Công tác xã hội7760101A01, C00, C03, C04, C14, D01, D1422.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201A01, C00, C03, C04, C14, D0126.02
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202A01, C00, C03, C04, C14, D0126.24
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D01, C03, C0426.31
4Luật7380101A00, A01, C00, D01, C03, C0426.46
5Công tác xã hội7760101A01, C00, C03, C04, C14, D01, D1426.02

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Chính trị học731020193
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước731020295
3Quản lý nhà nước731020596
4Luật738010198
5Công tác xã hội776010193

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201833
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202858
3Quản lý nhà nước7310205867
4Luật7380101884
5Công tác xã hội7760101833

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1422
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1423
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0123.5
4Luật7380101A00, A01, C00, D0125
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1422

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1423.9
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1424.95
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0126
4Luật7380101A00, A01, C00, D0126.45
5Công tác xã hội7760101C00, C03, D01, D1423.55

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1421.5
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1422.5
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0122.5
4Luật7380101A00, A01, C00, D0123.5
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1421.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1417
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1418.75
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0122
4Luật7380101A00, A01, C00, D0124.5
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1417.25

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1423.9
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1424.5
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0124.8
4Luật7380101A00, A01, C00, D0125
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1423.3

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Chính trị học731020123.25
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước731020223.55
3Quản lý nhà nước731020524
4Luật738010124.25
5Công tác xã hội776010121.75
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Điểm chuẩn Học viện Cán bộ TPHCM năm 2025