Hướng nghiệp Việt Nam

Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025

Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025

Điểm chuẩn›Học viện Cán bộ TPHCM

Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025

Mã trường: HVC

Ngày cập nhật: 24/05/2026 • Lượt xem: 203 lượt xem

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

A01, C00, C03, C04, C14, D01

22.5

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

A01, C00, C03, C04, C14, D01

23.25

3

Quản lý nhà nước

7310205

A00, A01, C00, D01, C03, C04

23.5

4

Luật

7380101

A00, A01, C00, D01, C03, C04

24

5

Công tác xã hội

7760101

A01, C00, C03, C04, C14, D01, D14

22.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

A01, C00, C03, C04, C14, D01

26.02

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

A01, C00, C03, C04, C14, D01

26.24

3

Quản lý nhà nước

7310205

A00, A01, C00, D01, C03, C04

26.31

4

Luật

7380101

A00, A01, C00, D01, C03, C04

26.46

5

Công tác xã hội

7760101

A01, C00, C03, C04, C14, D01, D14

26.02

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

93

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

95

3

Quản lý nhà nước

7310205

96

4

Luật

7380101

98

5

Công tác xã hội

7760101

93

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

833

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

858

3

Quản lý nhà nước

7310205

867

4

Luật

7380101

884

5

Công tác xã hội

7760101

833

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

C00, C03, C04, C14

22

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

C00, C03, C04, C14

23

3

Quản lý nhà nước

7310205

A00, A01, C00, D01

23.5

4

Luật

7380101

A00, A01, C00, D01

25

5

Công tác xã hội

7760101

C00, C14, D01, D14

22

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

C00, C03, C04, C14

23.9

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

C00, C03, C04, C14

24.95

3

Quản lý nhà nước

7310205

A00, A01, C00, D01

26

4

Luật

7380101

A00, A01, C00, D01

26.45

5

Công tác xã hội

7760101

C00, C03, D01, D14

23.55

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

C00, C03, C04, C14

21.5

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

C00, C03, C04, C14

22.5

3

Quản lý nhà nước

7310205

A00, A01, C00, D01

22.5

4

Luật

7380101

A00, A01, C00, D01

23.5

5

Công tác xã hội

7760101

C00, C14, D01, D14

21.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

C00, C03, C04, C14

17

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

C00, C03, C04, C14

18.75

3

Quản lý nhà nước

7310205

A00, A01, C00, D01

22

4

Luật

7380101

A00, A01, C00, D01

24.5

5

Công tác xã hội

7760101

C00, C14, D01, D14

17.25

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

C00, C03, C04, C14

23.9

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

C00, C03, C04, C14

24.5

3

Quản lý nhà nước

7310205

A00, A01, C00, D01

24.8

4

Luật

7380101

A00, A01, C00, D01

25

5

Công tác xã hội

7760101

C00, C14, D01, D14

23.3

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

STT

Tên ngành

Mã ngành

Điểm chuẩn

1

Chính trị học

7310201

23.25

2

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

23.55

3

Quản lý nhà nước

7310205

24

4

Luật

7380101

24.25

5

Công tác xã hội

7760101

21.75