Hướng nghiệp Việt Nam

Điểm chuẩn Học viện An ninh nhân dân năm 2025

Điểm chuẩn Học viện An ninh nhân dân năm 2025

Điểm chuẩn›Học viện An ninh nhân dân

Điểm chuẩn Học viện An ninh nhân dân năm 2025

Mã trường: ANH

Ngày cập nhật: 18/02/2026 • Lượt xem: 196 lượt xem

Học viện An ninh Nhân dân đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2024 theo từng đối tượng xét tuyển.

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

Công nghệ thông tin

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

21.98

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA (Thí sinh Nam)

2

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

23.05

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 1

3

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

24.63

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 2

4

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

23.03

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 3

5

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

18.78

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 8

6

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

25.58

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 1

7

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

26.09

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 2

8

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

26.27

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 3

9

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04

19.63

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 8

10

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

24.48

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nam miền Bắc

11

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

20.63

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nam miền Nam

12

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

24.69

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ miền Bắc

13

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

24.15

Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ miền Nam

Điểm chuẩn theo phương thức Xét chứng chỉ quốc tế năm 2025 năm 2025

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

Công nghệ thông tin

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

21.98

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nam

2

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

23.05

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 1

3

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

24.63

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 2

4

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

23.03

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 3

5

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

18.78

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nam vùng 8

6

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

25.58

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 1

7

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

26.09

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 2

8

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

26.27

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 3

9

Nghiệp vụ an ninh

7860100

A00, A01, X26, X27, X28

19.63

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ vùng 8

10

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

24.48

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nam miền Bắc

11

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

20.63

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nam miền Nam

12

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

24.69

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ miền Bắc

13

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

A00, A01, X26, X27, X28

24.15

CCQT và điểm thi ĐGNL BCA. Thí sinh Nữ miền Nam

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

Công nghệ thông tin

7480201_Nam

A00, A01

18.69

Thí sinh nam (không tuyển nữ)

2

Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y)

7720101_Nam

B00, A00

18.75

Thí sinh nam

3

Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y)

7720101_Nu

B00, A00

20.85

Thí sinh nữ

4

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_1

A00, A01, C03, D01

21.43

Thí sinh Nam, vùng 1, bài thi CA1

5

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_1

A00, A01, C03, D01

21.6

Thí sinh Nam, vùng 1, bài thi CA2; (tiêu chí phụ TS có tổng điểm 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển (tỉ lệ 40%) và điểm bài thi đánh giá của BCA (tỉ lệ 60%) cùng đạt mức điểm xét tuyển 21.60 điểm, chưa tính điểm ưu tiên)

6

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_2

A00, A01, C03, D01

21.87

Thí sinh Nam, vùng 2, bài thi CA2

7

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_2

A00, A01, C03, D01

22.1

Thí sinh Nam, vùng 2, bài thi CA1

8

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_3

A00, A01, C03, D01

22.02

Thí sinh Nam, vùng 3, bài thi CA1

9

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_3

A00, A01, C03, D01

22.29

Thí sinh Nam, vùng 3, bài thi CA2

10

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_8

A00, A01, C03, D01

19.97

Thí sinh Nam, vùng 8, bài thi CA1

11

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nam_8

A00, A01, C03, D01

21.49

Thí sinh Nam, vùng 8, bài thi CA2

12

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nu_1

A00, A01, C03, D01

24.21

Thí sinh Nữ, vùng 1, bài thi CA1

13

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nu_1

A00, A01, C03, D01

24.72

Thí sinh Nữ, vùng 1, bài thi CA2

14

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nu_2

A00, A01, C03, D01

23.42

Thí sinh Nữ, vùng 2, bài thi CA1

15

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nu_2

A00, A01, C03, D01

24.2

Thí sinh Nữ, vùng 2, bài thi CA2

16

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nu_3

A00, A01, C03, D01

23.35

Thí sinh Nữ, vùng 3, bài thi CA1

17

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nu_3

A00, A01, C03, D01

25.42

Thí sinh Nữ, vùng 3, bài thi CA2

18

Nghiệp vụ an ninh

7860100_Nu_8

A00, A01, C03, D01

17.5

Thí sinh Nữ, vùng 8, bài thi CA2

19

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114_Nam_B

A00, A01

21.17

Thí sinh Nam phía Bắc

20

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114_Nam_N

A00, A01

19.39

Thí sinh Nam phía Nam

21

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114_Nu_B

A00, A01

23.5

Thí sinh Nữ phía Bắc

22

An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114_Nu_N

A00, A01

20.71

Thí sinh Nữ phía Nam

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

An toàn thông tin

7480202

A00, A01

19.95

Thí sinh Nam miền Bắc

2

An toàn thông tin

7480202

A00, A01

21.93

Thí sinh Nữ miền Bắc

3

An toàn thông tin

7480202

A00, A01

17.61

Thí sinh Nam miền Nam

4

An toàn thông tin

7480202

A00, A01

21.08

Thí sinh Nữ miền Nam

5

Y khoa (Gửi đào tạo Học viện Quân y)

7720101

B00

22.5

Thí sinh Nam miền Bắc. Điểm xét tuyển từ 14.73 và tổng điểm 03 môn thi THPT (không nhân hệ số; không tính ĐUT) từ 22.5

6

Y khoa (Gửi đào tạo Học viện Quân y)

7720101

B00

22.5

Thí sinh Nam miền Nam. Điểm xét tuyển từ 14.85 và tổng điểm 03 môn thi THPT (không nhân hệ số; không tính ĐUT) từ 22.5

7

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

24.14

Thí sinh Nữ vùng 1

8

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

21.58

Thí sinh Nam vùng 2

9

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

23.67

Thí sinh Nữ vùng 2

10

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

20.66

Thí sinh Nam vùng 3

11

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

24.19

Thí sinh Nữ vùng 3

12

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

19.98

Thí sinh Nam vùng 8

13

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

19.37

Thí sinh Nữ vùng 8

14

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00, A01, C03, D01

21

Thí sinh Nam vùng 1

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

An toàn thông tin

7480202

A00

21.84

Thí sinh Nam phía Bắc

2

An toàn thông tin

7480202

A01

17.94

Thí sinh Nam phía Bắc

3

An toàn thông tin

7480202

A00

21.85

Thí sinh nữ phía Bắc

4

An toàn thông tin

7480202

A01

23.26

Thí sinh nữ phía Bắc

5

An toàn thông tin

7480202

A00

18.89

Thí sinh Nam phía Nam

6

An toàn thông tin

7480202

A01

17.67

Thí sinh Nam phía Nam

7

An toàn thông tin

7480202

A00

21.22

Thí sinh nữ phía Nam

8

An toàn thông tin

7480202

A01

22

Thí sinh nữ phía Nam

9

Y khoa

7720101

B00

15.64

Thí sinh nam phía Bắc

10

Y khoa

7720101

B00

15.1

Thí sinh nam phía Nam

11

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

20.53

Thí sinh nam, địa bàn 1

12

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

25.3

Thí sinh nữ, địa bàn 3

13

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

20.33

Thí sinh nam, địa bàn 1

14

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

24.64

Thí sinh nữ, địa bàn 3

15

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

23.88

Thí sinh nữ, địa bàn 1

16

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

23.16

Thí sinh nữ, địa bàn 2

17

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

19.12

Thí sinh nam, địa bàn 8

18

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

25.66

Thí sinh nữ, địa bàn 1

19

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

24.56

Thí sinh nữ, địa bàn 2

20

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

19.47

Thí sinh nam, địa bàn 8

21

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

24.92

Thí sinh nữ, địa bàn 1

22

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

22.44

Thí sinh nữ, địa bàn 2

23

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

20.06

Thí sinh nam, địa bàn 3

24

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

25.3

Thí sinh nữ, địa bàn 1

25

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

20.92

Thí sinh nam, địa bàn 3

26

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

21.61

Thí sinh nam, địa bàn 2. Tiêu chí phụ: Thí sinh có tổng điểm của 03 môn thuộc tổ hợp xét tuyển (chiếm tỷ lệ 40%) và điểm bài thi Bộ Công an (chiếm tỷ lệ 60%) được quy về thang điểm 30 làm tròn đến 02 chữ số thập phân (không tính điểm ưu tiên, điểm thưởng) đạt 21.11 điểm

27

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

21.63

Thí sinh nam, địa bàn 3

28

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

22.39

Thí sinh nam, địa bàn 2

29

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

20.96

Thí sinh nam, địa bàn 3

30

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

21.84

Thí sinh nam, địa bàn 2

31

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

19.03

Thí sinh nam, địa bàn 1

32

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

20.24

Thí sinh nam, địa bàn 8

33

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

21.89

Thí sinh nam, địa bàn 2

34

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

22.13

Thí sinh nữ, địa bàn 3

35

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

19.62

Thí sinh nam, địa bàn 1

36

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

18.3

Thí sinh nam, địa bàn 8

37

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

24.69

Thí sinh nữ, địa bàn 2

38

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

24.94

Thí sinh nữ, địa bàn 3

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

An toàn thông tin

7480202

A01

26.8

Thí sinh nữ phía Nam

2

An toàn thông tin

7480202

A00

27.69

Thí sinh nam phía Bắc

3

An toàn thông tin

7480202

A01

26.55

Thí sinh nam phía Bắc

4

An toàn thông tin

7480202

A00

27.28

Thí sinh nữ phía Bắc

5

An toàn thông tin

7480202

A01

29.39

Thí sinh nữ phía Bắc

6

An toàn thông tin

7480202

A00

23.14

Thí sinh nam phía Nam

7

An toàn thông tin

7480202

A01

24.86

Thí sinh nam phía Nam

8

An toàn thông tin

7480202

A00

24.94

Thí sinh nữ phía Nam

9

Y khoa

7720101

B00

24.45

Thí sinh nam phía Bắc

10

Y khoa

7720101

B00

23.05

Thí sinh nam phía Nam

11

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

21.96

Thí sinh nam địa bàn 8

12

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

26.2

Thí sinh nam địa bàn 1

13

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

26.49

Thí sinh nam địa bàn 2

14

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

29.3

Thí sinh nữ địa bàn 2

15

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

27.24

Thí sinh nam địa bàn 1

16

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

28.01

Thí sinh nữ địa bàn 2

17

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

26.15

Thí sinh nam địa bàn 3

18

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

26.66

Thí sinh nam địa bàn 1

19

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

26.34

Thí sinh nam địa bàn 3

20

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

20.25

Thí sinh nam địa bàn 8

21

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

27.56

Thí sinh nam địa bàn 1

22

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

27.2

Thí sinh nam địa bàn 3

23

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

27.81

Thí sinh nữ địa bàn 1

24

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

26.08

Thí sinh nam địa bàn 3

25

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

29.99

Thí sinh nữ địa bàn 1

26

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

26.09

Thí sinh nữ địa bàn 3

27

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

28.55

Thí sinh nữ địa bàn 1

28

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

28.16

Thí sinh nữ địa bàn 3

29

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

29.26

Thí sinh nữ địa bàn 1

30

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

28.41

Thí sinh nữ địa bàn 3

31

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

26.51

Thí sinh nam địa bàn 2

32

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

28.2

Thí sinh nữ địa bàn 3

33

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

26.73

Thí sinh nam địa bàn 2

34

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

29.84

Thí sinh nữ địa bàn 2

35

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A00

22.63

Thí sinh nam địa bàn 8

36

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

27.08

Thí sinh nam địa bàn 2

37

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

28.69

Thí sinh nữ địa bàn 2

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

Y khoa (Gửi đào tạo Học viện Quân y)

7720101

B00

25.75

2

An toàn thông tin

7480202

A01

23.46

Thí sinh phía Bắc

3

An toàn thông tin

7480202

A00

27.45

Thí sinh phía Nam

4

An toàn thông tin

7480202

A01

23.65

Thí sinh phía Nam

5

An toàn thông tin

7480202

A00

28.03

Thí sinh phía Bắc

6

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

21.54

Thí sinh nam

7

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

20.66

Thí sinh nam

8

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

21.78

Thí sinh nam

9

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

27.7

Thí sinh nữ

10

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

28.1

Thí sinh nữ

11

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

28.18

Thí sinh nữ

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2019

STT

Tên ngành

Mã ngành

THXT

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

An toàn thông tin

7480202

A01

24.75

Thí sinh phía Bắc

2

An toàn thông tin

7480202

A00

26.72

Thí sinh phía Bắc

3

An toàn thông tin

7480202

A01

21.28

Thí sinh phía Nam

4

An toàn thông tin

7480202

A00

24.64

Thí sinh phía Nam

5

Y đa khoa (Gửi đào tạo HVQY)

7720101

B00

19.79

6

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

26.64

Thí sinh nữ phía Bắc

7

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

25.9

Thí sinh nữ phía Bắc

8

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

26.65

Thí sinh nữ phía Bắc

9

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

23.32

Thí sinh nam phía Bắc

10

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

22.35

Thí sinh nam phía Bắc

11

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

25

Thí sinh nam phía Bắc

12

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

25.68

Thí sinh nữ phía Nam

13

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

26.05

Thí sinh nữ phía Nam

14

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

26.24

Thí sinh nữ phía Nam

15

Nghiệp vụ An ninh

7860100

C03

22.95

Thí sinh nam phía Nam

16

Nghiệp vụ An ninh

7860100

D01

20.55

Thí sinh nam phía Nam

17

Nghiệp vụ An ninh

7860100

A01

21.42

Thí sinh nam phía Nam