
Điểm chuẩn›Đại học Y dược Thái Nguyên
Điểm chuẩn trường Đại học Y dược Thái Nguyên năm 2025
Mã trường: DTY
Ngày cập nhật: 18/02/2026 • Lượt xem: 189 lượt xem
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Y dược Thái Nguyên năm 2025 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | A00, A02, B00, D07, D08 | 25.85 |
2 | Y học dự phòng | 7720110 | A00, A02, B00, D07, D08 | 18.3 |
3 | Dược học | 7720201 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 22.8 |
4 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, A02, B00, D01, D07, D08 | 20 |
5 | Hộ sinh | 7720302 | A00, A02, B00, D01, D07, D08 | 18.75 |
6 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, A02, B00, D07, D08 | 26.15 |
7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 22.5 |
8 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 21.25 |
9 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 20.5 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | A00, A02, B00, D07, D08 | 26.25 |
2 | Dược học | 7720201 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 24.75 |
3 | Y học dự phòng | 7720110 | A00, A02, B00, D07, D08 | 21 |
4 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, A02, B00, D07, D08 | 26.35 |
5 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, A02, B00, D01, D07, D08 | 21.8 |
6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 24 |
7 | Hộ sinh | 7720302 | A00, A02, B00, D01, D07, D08 | 19.5 |
8 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 20 |
9 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | 20 |
Điểm chuẩn xét học bạ THPT năm 2024
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 27.3 |
2 | Dược học | 7720201 | 25.8 |
3 | Y học dự phòng | 7720110 | 22 |
4 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 27.65 |
5 | Điều dưỡng | 7720301 | 23.3 |
6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 25 |
7 | Hộ sinh | 7720302 | 20.75 |
8 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 21 |
9 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 21 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 26 |
2 | Dược học | 7720201 | 24.7 |
3 | Y học dự phòng | 7720110 | 21.25 |
4 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 26.25 |
5 | Điều dưỡng | 7720301 | 20 |
6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 24.25 |
7 | Hộ sinh | 7720302 | 19 |
Điểm chuẩn xét học bạ THPT năm 2023
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 26.75 |
2 | Dược học | 7720201 | 26 |
3 | Y học dự phòng | 7720110 | 22 |
4 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 27.45 |
5 | Điều dưỡng | 7720301 | 22 |
6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 25.75 |
7 | Hộ sinh | 7720302 | 20.85 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 25.75 |
2 | Y học dự phòng | 7720110 | 21.8 |
3 | Dược học | 7720110 | 24.8 |
4 | Điều dưỡng | 7720301 | 19 |
5 | Hộ sinh | 7720302 | 19 |
6 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 26.75 |
7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 24.2 |
Điểm chuẩn xét học bạ THPT năm 2022
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 26.5 |
2 | Y học dự phòng | 7720110 | 22.4 |
3 | Dược học | 7720110 | 23 |
4 | Điều dưỡng | 7720301 | 19.6 |
5 | Hộ sinh | 7720302 | 21.2 |
6 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 28 |
7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 22.5 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 26.2 |
2 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 26.25 |
3 | Dược học | 7720110 | 25.2 |
4 | Y học dự phòng | 7720110 | 21.8 |
5 | Điều dưỡng | 7720301 | 21.5 |
6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 24.85 |
7 | Hộ sinh | 7720302 | 19.15 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 26.4 |
2 | Y học dự phòng | 7720110 | 20.9 |
3 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 26.25 |
4 | Điều dưỡng | 7720301 | 21 |
5 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 24.25 |
6 | Dược học | 7720110 | 24.85 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2017
STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
1 | Y khoa | 7720101 | 23.6 |
2 | Y học dự phòng | 7720110 | 18 |
3 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | 23.4 |
4 | Điều dưỡng | 7720301 | 19.45 |
5 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 21 |
6 | Dược học | 7720110 | 21.7 |
